Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/仁義仁義🔊☆ Lưu vào danh sáchじんぎNghĩa—Hán tự trong từ này仁義Câu ví dụ盗人にも仁義。There is honor even among thieves.Từ liên quan白耳義意義一義疑義親父仁仁王俄