Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/震える震えるN3🔊☆ Lưu vào danh sáchふるえるNghĩa—Hán tự trong từ này震Câu ví dụ少年は物音に震えた。The boy quivered at the sound.Từ liên quan軽震身震い震源震災震度震動地震微震