Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/親戚親戚N3🔊☆ Lưu vào danh sáchしんせきNghĩa—Hán tự trong từ này親戚Câu ví dụクニ子は長井さんと親戚です。Kuniko is related to Mr Nagai.Từ liên quan近親懇親親親しい親しむ親愛親衛親近感