Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/親譲り親譲り🔊☆ Lưu vào danh sáchおやゆずりNghĩa—Hán tự trong từ này親譲Câu ví dụ彼は親譲りの財産をもとにして富を作った。He built on his father's fortune.Từ liên quan近親懇親親親しい親しむ親愛親衛親近感