Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/神秘的神秘的🔊☆ Lưu vào danh sáchしんぴてきNghĩa—Hán tự trong từ này神秘的Câu ví dụそれは壁に神秘的な影を投げかける。It casts mysterious shadows on the wall.Từ liên quan圧倒的意図的一時的一般的一方的印象的科学的楽観的