Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/真似る真似るN2🔊☆ Lưu vào danh sáchまねるNghĩa—Hán tự trong từ này真似Câu ví dụオウムはしばしば人の言葉をまねる。Parrots often imitate human speech.Từ liên quan酷似似せる似る似顔似顔絵似合い似合う似通う