Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/真似真似N3🔊☆ Lưu vào danh sáchまねNghĩa—Hán tự trong từ này真似Câu ví dụその少年は馬鹿なまねをした。The boy made a fool of himself.Từ liên quan酷似似せる似る似顔似顔絵似合い似合う似通う