Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/食器食器N2🔊☆ Lưu vào danh sáchしょっきNghĩa—Hán tự trong từ này食器Câu ví dụ弟は銀の食器類を磨いた。My brother polished the silver.Từ liên quan化学兵器火器核兵器楽器器器楽器官器具