Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/職務職務N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしょくむNghĩa—Hán tự trong từ này職務Câu ví dụ私が君の職務を引き継ごう。I'll take over your duties.Từ liên quan外務外務省義務義務教育急務教務業務勤め