Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/拭く拭くN2🔊☆ Lưu vào danh sáchふくNghĩa—Hán tự trong từ này拭Câu ví dụ額の汗をふきなさい。Wipe the sweat from your brow.Từ liên quan拭う払拭手ぬぐい