Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/条約条約N1🔊☆ Lưu vào danh sáchじょうやくNghĩa—Hán tự trong từ này条約Câu ví dụEC諸国は新たな安全保障条約を検討中です。The EC countries are working out a new security pact.Từ liên quan発条案の定一条筋条件条件付き条項条文