Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/上流上流🔊☆ Lưu vào danh sáchじょうりゅうNghĩa—Hán tự trong từ này上流Câu ví dụ橋の上流に私はボートを見た。I saw a boat above the bridge.Từ liên quanお手上げその上安上がり案の定以上右上炎上屋上