Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/上場上場🔊☆ Lưu vào danh sáchじょうじょうNghĩa—Hán tự trong từ này上場Câu ví dụ1000銘柄以上の株が取引所に上場されている。More than 1000 issues are listed on the stock exchange.Từ liên quanお手上げその上安上がり案の定以上右上炎上屋上