Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/上空上空N1🔊☆ Lưu vào danh sáchじょうくうNghĩa—Hán tự trong từ này上空Câu ví dụ寒波が日本の上空を通過したのです。A cold wave passed over Japan.Từ liên quanお手上げその上安上がり案の定以上右上炎上屋上