Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/上京上京N3🔊☆ Lưu vào danh sáchじょうきょうNghĩa—Hán tự trong từ này上京Câu ví dụ彼は商用で上京した。He came up to Tokyo on business.Từ liên quanお手上げその上安上がり案の定以上右上炎上屋上