Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/上演上演N1🔊☆ Lưu vào danh sáchじょうえんNghĩa—Hán tự trong từ này上演Câu ví dụその劇場では何が上演されていますか。What is playing at the theater?Từ liên quanお手上げその上安上がり案の定以上右上炎上屋上