Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/証言証言N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしょうげんNghĩa—Hán tự trong từ này証言Câu ví dụまたヨハネは証言して言った。Then John gave this testimony.Từ liên quanあっという間にこう言うと言うものと言えばどう言う遺言何という過言