JLPTboss
Từ vựng
Kanji
Ngữ pháp
Luyện đề
Ôn tập
🔍
Đăng nhập
Trang chủ
/
JLPT N3
/
Từ vựng
/
松
松
N3
🔊
☆ Lưu vào danh sách
まつ
Nghĩa
—
Hán tự trong từ này
松
Từ liên quan
松林
鈍間
門松
赤松
浜松