Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/昇給昇給🔊☆ Lưu vào danh sáchしょうきゅうNghĩa—Hán tự trong từ này昇給Câu ví dụ昇給を当てにしないほうがいい。You'd better not count on a raise.Từ liên quan昇格昇級昇進上り上り下り上り坂上る上昇