Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/少しずつ少しずつ🔊☆ Lưu vào danh sáchすこしずつNghĩa—Hán tự trong từ này少Câu ví dụ彼は少しずつよくなっています。He is getting better bit by bit.Ngữ pháp liên quanNumber + counter + ずつTừ liên quan過小評価希少減少最小限最少縮小少尉小数点