Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/将来性将来性🔊☆ Lưu vào danh sáchしょうらいせいNghĩa—Hán tự trong từ này将来性Câu ví dụこの仕事には将来性がない。There is no future in this job.Từ liên quan王将主将将棋将棋倒し将軍将校将来将来像