Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/順調順調N3🔊☆ Lưu vào danh sáchじゅんちょうNghĩa—Hán tự trong từ này順調Câu ví dụすべてが順調にいっている。Everything is going very well.Từ liên quanト長調栄養失調下調べ快調基調協調強調空調