Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/順々順々N2🔊☆ Lưu vào danh sáchじゅんじゅんNghĩa—Hán tự trong từ này順Câu ví dụ少年たちは順々にしゃべった。All the boys spoke each in turn.Từ liên quan手順従う準じる準ずる巡礼遵守順順に