Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/純金純金🔊☆ Lưu vào danh sáchじゅんきんNghĩa—Hán tự trong từ này純金Câu ví dụその小さな像は純金でできていると言われている。The small statue is said to be made of fine gold.Từ liên quan純益純情純粋純度純文学単純不純純