Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/淑やか淑やか🔊☆ Lưu vào danh sáchしとやかNghĩa—Hán tự trong từ này淑Câu ví dụその婦人の態度はしとやかだ。The lady has a graceful manner.Từ liên quan淑女淑徳