Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/重要視重要視🔊☆ Lưu vào danh sáchじゅうようしNghĩa—Hán tự trong từ này重要視Câu ví dụその議論を彼は重要視した。The argument weighed with him.Từ liên quan概要肝要強要主要需要重要重要性重要文化財