Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/縦縦N5🔊☆ Lưu vào danh sáchたてNghĩa—Hán tự trong từ này縦Câu ví dụテーブルを縦一列に並べなさい。Put the tables end to end.Từ liên quan縦書き縦断操縦縦横仮令縦横