Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/10月10月🔊☆ Lưu vào danh sáchじゅうがつNghĩa—Hán tự trong từ này月Câu ví dụ私は1972年10月10日に生まれました。I was born on October 10, 1972.Từ liên quan1月一月ヶ月隔月旧正月9月月月額