Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/呪い呪い🔊☆ Lưu vào danh sáchのろいNghĩa—Hán tự trong từ này呪Câu ví dụのろいはのろい主に返る。Curses, like chickens, come home to roost.Từ liên quan呪う