Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/殊に殊にN1🔊☆ Lưu vào danh sáchことにNghĩa—Hán tự trong từ này殊Ngữ pháp liên quani-adj / na-adj (+ な) / V-た + ことに(は)V ない-form + ことにはX + にするV-た form / noun + の + 末(に)Verb volitional + ものならV-た form / noun + の + 上でTừ liên quan殊勲殊勝特殊特殊法人