Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/手立て手立て🔊☆ Lưu vào danh sáchてだてNghĩa—Hán tự trong từ này手立Câu ví dụ島を出る手だてはありません。There's no way off the island.Từ liên quanお手上げお手洗いお手伝いさん握手一手一番手右手運転手