Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/手法手法N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅほうNghĩa—Hán tự trong từ này手法Câu ví dụ彼の手法は全く驚くべきものだった。His technique was absolutely amazing.Từ liên quanお手上げお手洗いお手伝いさん握手一手一番手右手運転手