Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/手袋手袋N4🔊☆ Lưu vào danh sáchてぶくろNghĩa—Hán tự trong từ này手袋Câu ví dụこの手袋は両方がそろっていない。Their gloves are not in pairs.Từ liên quanお手上げお手洗いお手伝いさん握手一手一番手右手運転手