Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/手術手術N3🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅじゅつNghĩa—Hán tự trong từ này手術Câu ví dụ手術をしなければなりません。You have to have an operation.Từ liên quanお手上げお手洗いお手伝いさん握手一手一番手右手運転手