Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/手持ち手持ち🔊☆ Lưu vào danh sáchてもちNghĩa—Hán tự trong từ này手持Câu ví dụ手持ちのお金が少しあります。I have a little money with me.Từ liên quanお手上げお手洗いお手伝いさん握手一手一番手右手運転手