Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/手芸手芸N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅげいNghĩa—Hán tự trong từ này手芸Câu ví dụ去年手芸コースを取っていたのです。I took a handicraft course last year.Từ liên quanお手上げお手洗いお手伝いさん握手一手一番手右手運転手