Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/手形手形🔊☆ Lưu vào danh sáchてがたNghĩa—Hán tự trong từ này手形Câu ví dụ手形は来月1日が支払日になっている。The bill is due on the 1st of next month.Từ liên quan花形気質形形見形式形式的形状形勢