Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/煮える煮えるN2🔊☆ Lưu vào danh sáchにえるNghĩa—Hán tự trong từ này煮Câu ví dụスープがなべでぐつぐつ煮えている。The soup is bubbling in the pot.Từ liên quan雑煮煮詰める煮やす煮る煮込む煮物