Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/湿疹湿疹🔊☆ Lưu vào danh sáchしっしんNghĩa—Hán tự trong từ này湿疹Câu ví dụ肛門のまわりに湿疹があります。I have a rash around my anus.Từ liên quan湿る湿気湿気る湿原湿地湿度多湿湿っぽい