Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/七五三七五三🔊☆ Lưu vào danh sáchしちごさんNghĩa—Hán tự trong từ này七五三Câu ví dụ今年は娘の七五三だ。Our daughter will be in the Shichi-Go-San festival this year.Từ liên quan七七つ7月七福神707日七夕十七