Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/軸軸N1🔊☆ Lưu vào danh sáchじくNghĩa—Hán tự trong từ này軸Câu ví dụその小説は南北戦争を軸にしている。The novel is centered on the Civil War.Từ liên quan車軸主軸枢軸中軸掛け軸基軸