Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/時間割時間割N2🔊☆ Lưu vào danh sáchじかんわりNghĩa—Hán tự trong từ này時間割Câu ví dụ私たちは時間割に従って勉強する。We study according to the schedule.Từ liên quan1割学割裂く割り引く割り出す割り切る割り当てる割る