Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/持ち上げる持ち上げるN3🔊☆ Lưu vào danh sáchもちあげるNghĩa—Hán tự trong từ này持上Câu ví dụこの石は重すぎて持ち上げられない。This stone is too heavy to lift.Từ liên quanお手上げその上安上がり案の定以上右上炎上屋上