Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/雌雌N1🔊☆ Lưu vào danh sáchめすNghĩa—Hán tự trong từ này雌Câu ví dụカンガルーの雌は子供を腹の袋に入れて動く。A female kangaroo carries its young in the pouch.Từ liên quan雌花雌雄