Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/四方四方🔊☆ Lưu vào danh sáchしほうNghĩa—Hán tự trong từ này四方Câu ví dụその木は広く枝を四方に張り出している。The tree thrusts its branches far and wide.Từ liên quan四つ四つ角四角四角い四季四球四隅4月