Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/仕上がり仕上がりN1🔊☆ Lưu vào danh sáchしあがりNghĩa—Hán tự trong từ này仕上Câu ví dụ素敵な仕上がりだわ。You have done a wonderful job.Từ liên quanお手上げその上安上がり案の定以上右上炎上屋上