Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/残念残念N4🔊☆ Lưu vào danh sáchざんねんNghĩa—Hán tự trong từ này残念Câu ví dụお伺いできないのが残念です。I regret to say I can't come.Ngữ pháp liên quanna-adj root + 極まりない / 極まるi-adj / na-adj (+ な) / V-た + ことに(は)Từ liên quan概念観念祈念記念記念日記念碑疑念懸念