Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/参議院参議院N1🔊☆ Lưu vào danh sáchさんぎいんNghĩa—Hán tự trong từ này参議院Câu ví dụ古参議員たちは、選挙で参議院の議席を失いそうになりました。The old guard was nearly voted out of the Upper House.Từ liên quanお参り古参降参参る参院参加参加者参画