Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/坂道坂道🔊☆ Lưu vào danh sáchさかみちNghĩa—Hán tự trong từ này坂道Câu ví dụフーッ、この坂道はきついよ。でも帰りは楽だよね。Whew! This is a tough hill. But coming back sure will be a breeze.Từ liên quan沿道横断歩道横道下り坂京阪坂上り坂大阪