Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/裁つ裁つ🔊☆ Lưu vào danh sáchたつNghĩa—Hán tự trong từ này裁Câu ví dụ布に応じて衣服を裁て。Cut your coat according to your cloth.Từ liên quan決裁最高裁裁く裁決裁判裁判官裁判所裁縫